Dịch

flatware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ ăn uống; dao kéo, chẳng hạn như nĩa, dao và thìadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Eating utensils; cutlery, such as forks, knives and spoons.
  2. Đĩa, bát đĩa và đồ sành sứ tương đối phẳng khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Plates, dishes and other relatively flat crockery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flatwareDạng gốc (base form)
  2. flatwaresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • —
  • . .

AI