cucharear
động từ (verb)
/kut͡ʃaɾeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Thìa (dùng thìa)động từto spoon (use a spoon)
- Đến thìa (ôm ấp)động từto spoon (cuddle)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cucharearDanh động từ cuchareandoPhân từ cuchareado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cuchareo |
| tú | cuchareas |
| él/ella/Ud. | cucharea |
| nosotros | cuchareamos |
| vosotros | cuchareáis |
| ellos/Uds. | cucharean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh