Dịch

spoonist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhạc sĩ chơi thìadanh từA musician who plays the spoons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spoonistDạng gốc (base form)
  2. spoonistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wooden spoonistdanh từĐồng nghĩa với wooden spooner: người về đích cuối cùng

Nguồn gốc (etymology)

AI