Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Môi, giá, muôi, vádanh từA deep-bowled spoonlike utensil with a long, usually curved, handle.
- Gáo rót kim loại, thùng rótdanh từA container used in a foundry or steel mill to transport and pour out molten metal.
- Cánh guồng nướcdanh từThe float or paddle on a mill wheel.
- Múc bằng môiđộng từngoại động từ (transitive)To pour or serve something with a ladle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ladle sth (+ adv./prep.)múc cái gì (+ adv./prep.)
- ladle sth + adv./prep.ban phát cái gì + adv./prep.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bull ladledanh từ | danh từ | Cái muôi lớn để nấu chảy kim loại |
| ladle boarddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ladle |
| toddy ladledanh từ | danh từ | Cái muôi nhỏ để trộn hoặc phục vụ đồ ăn nhẹ |
| frying ladledanh từ | danh từ | Dụng cụ nhà bếp chuyên dụng được thiết kế để xử lý thực phẩm trong quá trình chiên, đặc biệt là chiên ngập dầu |
| ladle furnacedanh từ | danh từ | Lò gas nhỏ được đốt nóng bằng đầu đốt Bunsen để nấu chảy kim loại, v.v |
| Northern Ladledanh từ riêng | danh từ riêng | 北斗 |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thìa nạp đạn pháo
- An instrument for drawing the charge of a cannon.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ladleNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .Khi các nguyên liệu làm thủy tinh được giữ nóng chảy lâu ngày, hỗn hợp sẽ nổi lớp muối thừa lên trên, sau đó công nhân dùng gáo hớt đi.
- — — , .Những khẩu đại pháo xếp dọc boong tàu — mỗi khẩu được buộc chặt bằng dây chằng bệ pháo mới — cùng với bùi nhùi, miếng bọt biển, thìa nạp đạn và que đầm đạn, không hề che giấu sức mạnh chiến tranh.
- .Một công nhân múc thép nóng chảy vào ống chứa đạn.