cazo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaθo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một loại chảo hoặc nồi lớn, rộng ở phía trên hơn phía dướidanh từa kind of large saucepan or saucepot, wider at top than at bottom
- Cái muôidanh từladle
- Người vụng vềdanh từclumsy person
- Ma côdanh từpimp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cazoDạng gốc (base form)
- cazosSố nhiều (plural)
- cacilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- chaquetillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| le dijo la sartén al cazo ¡aparta que me tiznas! | Nồi gọi ấm đun nước là màu đen |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái bình
- jug