ladleman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông làm việc trong xưởng kim loại để múc kim loại nóng chảydanh từA man employed in a metalworks to ladle the molten metal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ladlemanDạng gốc (base form)
- ladlemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.