Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toddy ladle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái muôi nhỏ để trộn hoặc phục vụ đồ ăn nhẹ
danh từ
A small ladle for use in mixing or serving toddy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toddy ladle
Dạng gốc
(base form)
toddy ladle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái muôi nhỏ để trộn hoặc phục vụ đồ ăn nhẹ
1
Cái muôi nhỏ để trộn hoặc phục vụ đồ ăn nhẹ
1
Cái muôi nhỏ để trộn hoặc phục vụ đồ ăn nhẹ