Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beladle
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đổ ra bằng một cái muôi; múc ra
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To pour out with a ladle; ladle out.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beladle
Nguyên thể
(infinitive)
beladle
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
beladle
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
beladl
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
ladle
AI
1
Đổ ra bằng một cái muôi
1
Đổ ra bằng một cái muôi
1
Đổ ra bằng một cái muôi