Dịch

ladler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người múcdanh từOne who ladles.
  2. Người vận chuyển kim loại nóng chảy trong một cái muôidanh từSomeone who transports molten metal in a ladle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ladlerDạng gốc (base form)
  2. ladlersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] mother’s — , , , ‘ , I’ll .’

AI