Dịch

beef curtains

danh từ (noun)
US/ˈbif ˈkɝtənz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Môi âm hộ chảy xệ hoặc lỏng lẻodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Saggy or loose labia.

Cụm từ (phrase)

roast beef curtainsdanh từĐồng nghĩa với beef curtains

AI