Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
beef curtains
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
i
f
ˈ
k
ɝ
t
ə
n
z
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Môi âm hộ chảy xệ hoặc lỏng lẻo
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Saggy or loose labia.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
roast beef curtains
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với beef curtains
AI
1
Môi âm hộ chảy xệ hoặc lỏng lẻo
1
Môi âm hộ chảy xệ hoặc lỏng lẻo
1
Môi âm hộ chảy xệ hoặc lỏng lẻo