Dịch

roast beef curtains

danh từ (noun)
US/ˈɹoʊst ˈbif ˈkɝtənz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với beef curtainsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of beef curtains.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI