Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roast beef curtains
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
oʊ
s
t
ˈ
b
i
f
ˈ
k
ɝ
t
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với beef curtains
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of beef curtains.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beef curtains
AI
1
Đồng nghĩa với beef curtains
1
Đồng nghĩa với beef curtains
1
Đồng nghĩa với beef curtains