Dịch

fish lips

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vẻ mặt với đôi môi mím lạidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A facial expression with puckered lips.
  2. Hình dạng miệng hoặc môi được coi là kém hấp dẫn và giống hình dạng của một con cádanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A mouth or lip shape regarded as unattractive and resembling that of a fish.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Âm đạo
  1. chỉ dùng số nhiều (plural only)The vagina.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI