Dịch

caressive

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/kəˈɹɛsɪv/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có tính chất của sự vuốt ve; nhẹ nhàng, êm dịutính từHaving the nature of a caress; gentle, soothing.
  2. Của một từ nhỏ: biểu thị tình cảm hoặc sự quý mếntính từOf a diminutive: indicating affection or endearment.
  3. Loại nhỏ bé biểu thị tình cảm hoặc sự quý mếndanh từA type of diminutive indicating affection or endearment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caressiveDạng gốc (base form)
  2. caressivesSố nhiều (plural)
  3. more caressiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most caressiveSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [ ] , , , , , .
  • : ; . домъ, , до́микъ, , домѝшко, .
  • [], , ,—" ," ,— .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc caressive

AI