Nghĩa chính
- Có tính chất của sự vuốt ve; nhẹ nhàng, êm dịutính từHaving the nature of a caress; gentle, soothing.
- Của một từ nhỏ: biểu thị tình cảm hoặc sự quý mếntính từOf a diminutive: indicating affection or endearment.
- Loại nhỏ bé biểu thị tình cảm hoặc sự quý mếndanh từA type of diminutive indicating affection or endearment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caressiveDạng gốc (base form)
- caressivesSố nhiều (plural)
- more caressiveSo sánh hơn (comparative)
- most caressiveSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- [ ] , , , , , .
- : ; . домъ, , до́микъ, , домѝшко, .
- [], , ,—" ," ,— .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc caressiveTừ liên quan (related word)