Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caresser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vuốt ve
danh từ
One who caresses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caresser
Dạng gốc
(base form)
caresser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
caress
+
-er
AI
1
Người vuốt ve
1
Người vuốt ve
1
Người vuốt ve