halagar
B2động từ (verb)
/alaˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nịnh hót, tâng bốcđộng từto make much of, to flatter, to entice
- Khen ngợi, tán tụng, ca tụngđộng từto praise, to make much of
- Làm vui lòng, làm thỏa mãnđộng từto caress, to please, to gratify, to soothe, to appease, to cocker
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể halagarDanh động từ halagandoPhân từ halagado
| Presente | |
|---|---|
| yo | halago |
| tú | halagas |
| él/ella/Ud. | halaga |
| nosotros | halagamos |
| vosotros | halagáis |
| ellos/Uds. | halagan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc halagarVí dụ
- Gina .Gina bắt đầu cảm thấy vui vì được khen ngợi.
- .Kẻ tâng bốc tất cả mọi người thì chẳng thật lòng với ai cả.
- .Một người bạn chuyên nịnh hót bạn chính là kẻ thù tồi tệ nhất của bạn.