Dịch

halagador

C2tính từ (adjective)
/alaɡaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Dễ chịutính từagreeable, pleasant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halagadorDạng gốc (base form)
  2. halagadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. halagadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. halagadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI