halagador
C2tính từ (adjective)
/alaɡaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Dễ chịutính từagreeable, pleasant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- halagadorDạng gốc (base form)
- halagadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- halagadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- halagadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- becomingTiếng Anhtương đương