mimo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmimo/
Nghĩa chính
- Vuốt ve, âu yếmdanh từcaress, cuddle
- Nghệ sĩ kịch câm, nghệ sĩ kịch câm (diễn viên thực hành kịch câm)danh từmime, mime artist (an actor or actress who practices mime)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mimoDạng gốc (base form)
- mimosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pulpo mimodanh từ | danh từ | Bắt chước bạch tuộc |
| mimosa arbóreadanh từ | danh từ | Cây lụa |