caressing name
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên hoặc biệt hiệu dùng để thể hiện tình cảm, đặc biệt là với trẻ em, cha mẹ hoặc người thân yêu khácdanh từA name or nickname used to express affection, especially to a child, parent, or other loved one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caressing nameDạng gốc (base form)
- caressing namesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , […]