Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acariciable
tính từ
(adjective)
/akaɾiˈθjable/
Nghĩa chính
1
Có thể vuốt ve được
tính từ
strokable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acariciable
Dạng gốc
(base form)
acariciable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strokable
Thích hợp để vuốt ve
AI
1
Có thể vuốt ve được
1
Có thể vuốt ve được
1
Có thể vuốt ve được