Dịch

top dog

danh từ (noun)
UK/ˈtɒp ˈdɒɡ/US/ˈtɑp ˈdɔɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ông chủ, người đứng đầu (của đàn)danh từThe boss, the leader (of the pack).
  2. Trong một cuộc thi, người được kỳ vọng sẽ giành chiến thắngdanh từIn a competition, the one expected to win.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. top dogDạng gốc (base form)
  2. top dogsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .

AI