Nghĩa chính
- Ông chủ, người đứng đầu (của đàn)danh từThe boss, the leader (of the pack).
- Trong một cuộc thi, người được kỳ vọng sẽ giành chiến thắngdanh từIn a competition, the one expected to win.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- top dogDạng gốc (base form)
- top dogsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .
- .