Nghĩa chính
- Người thua thiệtdanh từA competitor thought unlikely to win.
- Người yếu thế, kẻ yếu thếdanh từSomebody at a disadvantage.
- Cú đẩy chui qua xích đudanh từA high swing wherein the person pushing the swing runs beneath the swing while the person being pushed is at the forward limit of the arc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- underdogDạng gốc (base form)
- underdogsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear underdog | Kẻ yếu thế rõ rệt | |
| root for the underdog | Cổ vũ bên yếu thế | |
| support the underdog | Ủng hộ người yếu thế |
Ví dụ
- .Chuyến làm khách của một đội hạng Nhất bình thường sẽ không khiến họ phải lo ngại, nhưng họ biết Wigan là đối thủ cửa dưới sẵn sàng bám đuổi ráo riết và sở hữu đòn phản công nguy hiểm nếu không bị kiềm tỏa chặt chẽ.
- : ? : . , . .Laszlo: Không phải rất lạ khi anh luôn đứng về phe của kẻ yếu thế sao? Rick: Đúng vậy. Tôi cũng thấy đó là một sở thích rất tốn kém. Nhưng tôi chưa bao giờ là một người giỏi kinh doanh.
- ?Ai là đội cửa dưới trong trận đấu này?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa