shoo-in
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người chiến thắng trong một cuộc đua cố định, một cuộc đua cố địnhdanh từThe winner of a fixed race, a fixed race.
- Ứng cử viên hoặc thí sinh thường được đồng ý là người chiến thắng giả định; một người được yêu thích, một người nào đó được nhiều người yêu thích hoặc được nhiều người đồng tìnhdanh từA candidate or contestant generally agreed upon as the presumptive winner; a favorite, somebody who is well-liked or widely agreed upon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shoo-inDạng gốc (base form)
- shoo-insSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "" . . "" , .
- , .
- .