Dịch

landslide

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự lở đấtdanh từA natural disaster that involves the breakup and downhill flow of rock, mud, water and anything caught in the path.
  2. Thắng lợi áp đảo, chiến thắng áp đảodanh từA vote won by a wide or overwhelming majority.
  3. Sạt lở, lở đấtđộng từTo undergo a landslide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. landslideNguyên thể (infinitive)
  2. landslidesSố nhiều (plural)
  3. landslidQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. landslidingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • by a landslidevới cách biệt lớnShe was expected to win by a landslide.Mọi người dự đoán cô ấy sẽ thắng với cách biệt lớn.

Cụm từ (phrase)

deadly landslideVụ sạt lở chết người
landslide victorydanh từChiến thắng áp đảo
massive landslideVụ lở đất kinh hoàng
trigger a landslideGây ra vụ sạt lở đất
win by a landslideThắng áp đảo
landslide winThắng lợi áp đảo
by a landslidetrạng từVới lợi nhuận lớn, với sự khác biệt rất lớn
Landslide Lyndondanh từ riêngLyndon B. Johnson.chưa dịch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự lở đất

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 61% 39%, .Ứng viên đã thắng với tỉ lệ 61% so với 39%, điều mà hầu hết mọi người gọi là một thắng lợi áp đảo.
  • , .Thế là đất sạt lở dữ dội, cuốn phăng cả khu gạt bóng, đường lăn bóng và tất cả mọi thứ.
  • ?Điều gì đã gây ra vụ lở đất?

AI