Dịch

mudflow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trượt lở đất đặc trưng bởi dòng chảy lớn của bùn và nướcdanh từA type of landslide characterized by large flows of mud and water.
  2. Sản phẩm khô của dòng chảy như vậydanh từThe dried-out product of such a flow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mudflowDạng gốc (base form)
  2. mudflowsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • [] 1.5 3 Uchau-Su . . , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI