Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rockslide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại lở đất đặc trưng bởi đá rơi xuống
danh từ
A type of landslide characterized by falling rocks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rockslide
Dạng gốc
(base form)
rockslide
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rockfall
Nguồn gốc
(etymology)
rock
+
slide
AI
1
Loại lở đất đặc trưng bởi đá rơi xuống
1
Loại lở đất đặc trưng bởi đá rơi xuống
1
Loại lở đất đặc trưng bởi đá rơi xuống