Dịch

rockfall

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng đá rơi từ vách đá, v.vdanh từA quantity of rocks that has fallen from a cliff etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rockfallDạng gốc (base form)
  2. rockfallsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 209- .
  • 200- , ; rock-slip ; 80 foot-high ; [...].

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI