rockfall
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lượng đá rơi từ vách đá, v.vdanh từA quantity of rocks that has fallen from a cliff etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rockfallDạng gốc (base form)
- rockfallsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 209- .
- 200- , ; rock-slip ; 80 foot-high ; [...].
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)