Dịch

scree

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/skɹiː/US/skɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Những mảnh vụn đá lỏng lẻo trên sườn dốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Loose stony debris on a slope.
  2. Các mảnh vụn tương tự được tạo thành từ vật liệu xây dựng bị hỏng như gạch, bê tông, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)Similar debris made up of broken building material such as bricks, concrete, etc.
  3. Con dốc được tạo thành từ lớp vữa ở chân vách đá, ngọn núi, v.vdanh từđếm được (countable)A slope made up of scree at the base of a cliff, mountain, etc.
  4. Vượt qua màn xuống dốcđộng từTo traverse scree downhill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. screeNguyên thể (infinitive)
  2. screesSố nhiều (plural)
  3. screedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. screeingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

scree plotdanh từĐồ thị giá trị riêng của các nhân tố

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Âm thanh the thé hoặc chói tai (như tiếng chim ưng)
  1. A harsh, high-pitched sound or cry (as of a hawk).

Ví dụ

  • scree-strewn .
  • , half-walls, half-chimneys, . .
  • '', . , , — , , […]

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ

Tạo ngược từ screes

  1. từ tiếng Bắc Âu cổskriða“landslide, landslip”
  2. từ tiếng German nguyên thủy*skrīþaną“to crawl; to glide; to walk”
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*(s)kreyt-
danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh cổsċrēon

AI