Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scree plot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
ɹ
iː
ˈ
p
l
ɒ
t
/
US
/ˈ
s
k
ɹ
i
ˈ
p
l
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồ thị giá trị riêng của các nhân tố
danh từ
A graph of the eigenvalues of factors
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scree plot
Dạng gốc
(base form)
scree plot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đồ thị giá trị riêng của các nhân tố
1
Đồ thị giá trị riêng của các nhân tố
1
Đồ thị giá trị riêng của các nhân tố