Dịch

Rock Falls

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thành phố ở Quận Whiteside, Illinois, nằm trên sông Rockdanh từ riêngA city in Whiteside County, Illinois, located on the Rock River.
  2. Thành phố nhỏ ở Quận Cerro Gordo, Iowadanh từ riêngA minor city in Cerro Gordo County, Iowa.
  3. Thị trấn ở Quận Holt, Nebraskadanh từ riêngA township in Holt County, Nebraska.
  4. Thị trấn ở Quận Lincoln, Wisconsindanh từ riêngA town in Lincoln County, Wisconsin.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Rock Creek
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Rock Creek, Quận Dunn, WisconsinAn unincorporated community in Rock Creek, Dunn County, Wisconsin.

AI