Rock Creek
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Một số lượng lớn các lạch và nhánh sông, đặc biệt là ở Hoa Kỳdanh từ riêngA large number of creeks and tributaries, especially in the United States.
- Cộng đồng ở Quốc gia Biên giới British Columbia, Canadadanh từ riêngA community in the Boundary Country of British Columbia, Canada.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Jefferson, Alabamadanh từ riêngA census-designated place in Jefferson County, Alabama.
- Khu định cư cũ ở Quận Butte, Californiadanh từ riêngA former settlement in Butte County, California.
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Adams
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Adams, IllinoisAn unincorporated community in Adams County, Illinois.