Dịch

Rock Creek

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Một số lượng lớn các lạch và nhánh sông, đặc biệt là ở Hoa Kỳdanh từ riêngA large number of creeks and tributaries, especially in the United States.
  2. Cộng đồng ở Quốc gia Biên giới British Columbia, Canadadanh từ riêngA community in the Boundary Country of British Columbia, Canada.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Jefferson, Alabamadanh từ riêngA census-designated place in Jefferson County, Alabama.
  4. Khu định cư cũ ở Quận Butte, Californiadanh từ riêngA former settlement in Butte County, California.

14 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 14
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Adams
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Adams, IllinoisAn unincorporated community in Adams County, Illinois.

AI