alud
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈlud/nguồn
Nghĩa chính
- Tuyết lở, lở tuyếtdanh từavalanche
- Lở đất, đất trượtdanh từlandslide
- Sự dồn dập, loạt, tràngdanh từbarrage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aludDạng gốc (base form)
- aludesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc aludVí dụ
- .Anh ấy đã bị chôn vùi dưới một trận tuyết lở.
- ¿ ?Bạn có ám chỉ gián tiếp đến ai trong cuốn tiểu thuyết của mình không?
- .Các trận lở tuyết xảy ra thường xuyên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lở đất