Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derrumbamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/derumbaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Phá hủy, sụp đổ
danh từ
demolishing, collapse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derrumbamiento
Dạng gốc
(base form)
derrumbamiento
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phá hủy
1
Phá hủy
1
Phá hủy