Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
aludido
C1
tính từ
(adjective)
/aluˈdido/
Nghĩa chính
1
Ám chỉ đến
tính từ
alluded to
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aludido
Dạng gốc
(base form)
aludid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aludido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aludid
a
Giống cái
(feminine)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
darse por aludido
Chưa có nghĩa
AI
1
Ám chỉ đến
1
Ám chỉ đến
1
Ám chỉ đến