aludir
C1động từ (verb)
/aluˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ám chỉ, đề cập đếnđộng từto allude, insinuate, mention
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aludirDanh động từ aludiendoPhân từ aludido
| Presente | |
|---|---|
| yo | aludo |
| tú | aludes |
| él/ella/Ud. | alude |
| nosotros | aludimos |
| vosotros | aludís |
| ellos/Uds. | aluden |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh