Dịch

little guy

danh từ (noun)
UK/ˈlɪ.tl̩ ˈɡaɪ/US/ˈlɪtəl ˈɡaɪ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với little mandanh từSynonym of little man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. little guyDạng gốc (base form)
  2. little guysSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đàn ông Việt Nam
  1. Người đàn ông Việt Nam, đặc biệt là trong Chiến tranh Việt NamA Vietnamese man, particularly in the Vietnam War.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI