Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với little mandanh từSynonym of little man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- little guyDạng gốc (base form)
- little guysSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đàn ông Việt Nam
- Người đàn ông Việt Nam, đặc biệt là trong Chiến tranh Việt NamA Vietnamese man, particularly in the Vietnam War.
Xuất hiện ở từ khác
- guykết hợpnhóc nhỏ; cậu nhóc
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- ?