Nghĩa chính
- Người bình thường không có danh tiếng hay thành tựu gì đặc biệt; đặc biệt là tất cả những ai là kẻ yếu thế bởi bản chất không giàu có hay quyền lựcdanh từAn ordinary man of no particular fame or accomplishment; especially, everyone who is an underdog by the nature of not being rich or powerful.
- Cậu bédanh từA young boy.
- Người đàn ông mắc bệnh lùn hoặc tầm vóc thấp do một tình trạng bệnh lýdanh từA man with dwarfism, or short stature resulting from a medical condition.
- Dương vậtdanh từThe penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- little manDạng gốc (base form)
- little men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| little man in the boatdanh từ | danh từ | Âm vật |
Ví dụ
- ?
- . !
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha