Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rank outsider
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
eɪ
ŋ
k
aʊ
t
ˈ
s
aɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Kẻ ít cơ hội nhất
danh từ
One who is not expected to succeed or win, especially one who is unknown.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rank outsider
Dạng gốc
(base form)
rank outsider
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kẻ ít cơ hội nhất
1
Kẻ ít cơ hội nhất
1
Kẻ ít cơ hội nhất