Dịch

safe bet

danh từ (noun)
US/ˈseɪf ˈbɛt/

Nghĩa chính

  1. Lựa chọn chắc chắndanh từSomething that is almost certainly true.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. safe betDạng gốc (base form)
  2. safe betsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a safe betLựa chọn có khả năng thành công cao

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .

AI