Nghĩa chính
- Lựa chọn chắc chắndanh từSomething that is almost certainly true.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- safe betDạng gốc (base form)
- safe betsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a safe bet | Lựa chọn có khả năng thành công cao |
Ví dụ
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- betkết hợpđiều có khả năng xảy ra; lựa chọn đáng tin