Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baliˈmjento/
Nghĩa chính
1
Đáng giá
danh từ
worth
2
Yêu thích
danh từ
favourite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valimiento
Dạng gốc
(base form)
valimiento
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
favorito
valía
valor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
喜欢
xǐ huan
Thích, yêu thích
喜闻乐见
xǐ wén lè jiàn
Yêu thích, hoan nghênh
Tiếng Anh
worth
Trị giá, có giá
favourite
Được ưa thích nhất
AI
1
Đáng giá
2
Yêu thích
1
Đáng giá
2
Yêu thích
1
Đáng giá
2
Yêu thích