favorito
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/faboˈɾito/nguồn
Nghĩa chính
- Yêu thích, ưa thíchtính từfavorite/favourite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lugar favorito | Nơi yêu thích | |
| plato favorito | Món ăn yêu thích | |
| color favorito | Màu yêu thích | |
| no favorito | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cái tách mà bạn vừa làm vỡ là cái tôi thích nhất.
- .Hoạt động mùa hè yêu thích của tôi là ngủ trưa.
- ¿ ?Nhân vật nào trong cuốn sách này là nhân vật yêu thích của bạn?
Xuất hiện ở từ khác
- favoriteTiếng Anhtương đương