preferido
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/pɾefeˈɾido/
Nghĩa chính
- Ưa thích, được lựa chọntính từpreferred, of choice
- Được ưa thích, được mến chuộngtính từfavorite, popular
- Ứng viên sáng giá, đối thủ nặng kýdanh từfavorite (e.g. favorite to win)
- Phân từ quá khứ của preferirđộng từpast participle of preferir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preferidoDạng gốc (base form)
- preferidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- preferidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- preferidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elegir como preferido | Chọn làm ưa thích |
Xuất hiện ở từ khác
- pickTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bài hát Beatles yêu thích của bạn là gì?
- ¿ ?Cách nấu khoai tây ưa thích của bạn là gì?
- .Chúng tôi đã muốn tự làm việc này.