favour là một dạng của favor
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Ơn huệ, sự giúp đỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind or helpful deed; an instance of voluntarily assisting (someone).
- Thiện cảm, thiện ý, sự ủng hộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Goodwill; benevolent regard.
- Sự thiên vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Partiality; bias
- Chuộng, chuộng hơn, yêu thíchđộng từTo look upon fondly; to prefer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- favorNguyên thể (infinitive)
- favorsSố nhiều (plural)
- favoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- favor'd (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- favoringPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ask a favor | Xin giúp đỡ, nhờ vả | |
| curry favorđộng từ | động từ | Lấy lòng, xu nịnh, nịnh, nịnh nọt, nịnh hót |
| do someone a favor | Giúp đỡ ai | |
| find favor | Được ủng hộ, được chuộng | |
| in favor ofgiới từ | giới từ | Ủng hộ, thuận |
| return the favorđộng từ | động từ | Đền đáp lại sự giúp đỡ |
| in favorcụm giới từ | cụm giới từ | Dùng theo nghĩa đen, xem in, favor |
| in favor withgiới từ | giới từ | Được yêu thích hoặc ủng hộ bởi ai đó hoặc một cái gì đó |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 5
Quà tặng khách
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quà tặng khách, quà lưu niệm tiệcA small gift; a party favor.
Ví dụ
- ?Bạn có thể giúp tôi một việc không?
- .Cô ấy không còn được ông chủ của mình ưu ái nữa.
- .Tôi không thể nhận thấy sự khoan hồng hay giảm nhẹ nào trong bản án này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc favorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifavour
- từ tiếng Anglo-Normanfavour
- từ tiếng Pháp cổfavor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung