favor
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/faˈboɾ/nguồn
Nghĩa chính
- sự giúp đỡ, ơn huệ, việc giúpdanh từA1an act of kindness or help done for someone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a favor de | Ủng hộ | |
| hacer un favor | Giúp đỡ | |
| pedir un favor | Nhờ giúp đỡ | |
| por el favor de | Nhờ ơn | |
| por favor | Làm ơn, xin vui lòng | |
| a favortính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Ủng hộ |
| favor degiới từ | giới từ | Làm ơn (dùng trước động từ nguyên mẫu) |
| al favorcụm từ | cụm từ | Xin vui lòng |
Họ từ (word family)
cùng gốc favorVí dụ
- , .Chúng tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn nói ngắn gọn, làm ơn.
- , , .Không, làm ơn, đừng nói cho tôi biết chủ đề là gì.
- , .Làm ơn làm việc đó nhanh nhất có thể.