Dịch

favorecido

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/faboɾeˈθido/

Nghĩa chính

  1. Được yêu thích, được ưu ái, người dẫn đầudanh từfavorite, favored, frontrunner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. favorecidoDạng gốc (base form)
  2. favorecidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. favorecidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. favorecidaGiống cái (feminine)

AI