Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a favor de
Nghĩa chính
1
Ủng hộ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a favor del viento
trạng từ
trạng từ
Theo chiều gió
Xuất hiện ở từ khác
contra
trái nghĩa
ủng hộ, tán thành
favor
kết hợp
ủng hộ, nghiêng về phía
pro
đồng nghĩa
Cụm đầy đủ, thường dùng để nói rằng ủng hộ một người hoặc một lựa chọn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
支持
zhī chí
Tán thành, ủng hộ
主张
zhǔ zhāng
Tán thành, ủng hộ
帮
bāng
Hỗ trợ, ủng hộ
Tiếng Anh
supportive
Ủng hộ
support
Ủng hộ, tán thành
pro
Ủng hộ, tán thành
AI
1
Ủng hộ
1
Ủng hộ
1
Ủng hộ