Nghĩa chính
- Ủng hộtính từProviding support.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supportiveDạng gốc (base form)
- more supportiveSo sánh hơn (comparative)
- most supportiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supportive attitude | Thái độ ủng hộ | |
| supportive comment | Lời bình hỗ trợ | |
| supportive environment | Môi trường hỗ trợ | |
| supportive evidence | Bằng chứng hỗ trợ | |
| supportive family | Gia đình hỗ trợ | |
| supportive friend | Người bạn hỗ trợ | |
| mutually supportive | Hỗ trợ lẫn nhau | |
| emotionally supportive | Hỗ trợ tinh thần |
Ví dụ
- . , 25 . , .Nhưng thay đổi mạnh mẽ nhất là chuyển sang ủng hộ truy cập mở. Trên thực tế, hầu hết ngành công nghiệp đã chung tay phản đối trong 25 năm qua. Bộ Giao thông đã đặc biệt thù địch, coi đó chỉ là chọn lọc.
- .Tom không hỗ trợ.
- .Tom rất hỗ trợ.
Xuất hiện ở từ khác
- supportingdễ nhầmDùng để chỉ sự ủng hộ về mặt tinh thần hoặc thái độ sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc supportiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha