Dịch

favorecer

B1động từ (verb)
/faboɾeˈθeɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hỗ trợ (một ý tưởng)động từto support (an idea)
  2. Ủng hộ/ủng hộ (tỏ lòng tốt đối với)động từto favor / favour (show beneficence toward)
  3. Phù hợp (để phù hợp hoặc phù hợp với hình ảnh của một người)động từto suit (to be suitable or apt for one's image)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể favorecerDanh động từ favoreciendoPhân từ favorecido
Presente
yofavorezco
túfavoreces
él/ella/Ud.favorece
nosotrosfavorecemos
vosotrosfavorecéis
ellos/Uds.favorecen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hỗ trợ (một ý tưởng)

Cụm từ (phrase)

la suerte favorece a los audacescụm từVận may ủng hộ những người dũng cảm (may mắn ủng hộ những người thích phiêu lưu)

AI