favorecer
B1động từ (verb)
/faboɾeˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hỗ trợ (một ý tưởng)động từto support (an idea)
- Ủng hộ/ủng hộ (tỏ lòng tốt đối với)động từto favor / favour (show beneficence toward)
- Phù hợp (để phù hợp hoặc phù hợp với hình ảnh của một người)động từto suit (to be suitable or apt for one's image)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể favorecerDanh động từ favoreciendoPhân từ favorecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | favorezco |
| tú | favoreces |
| él/ella/Ud. | favorece |
| nosotros | favorecemos |
| vosotros | favorecéis |
| ellos/Uds. | favorecen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hỗ trợ (một ý tưởng)
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la suerte favorece a los audacescụm từ | cụm từ | Vận may ủng hộ những người dũng cảm (may mắn ủng hộ những người thích phiêu lưu) |