favorecedor
C2tính từ (adjective)
/faboɾeseˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Tâng bốc, trở nên (phù hợp với tiêu chuẩn về cái đẹp)tính từflattering, becoming (congruent with standards of beauty)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- favorecedorDạng gốc (base form)
- favorecedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- favorecedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- favorecedoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh