Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hot favorite
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
t
ˈ
f
eɪ
v
ɚ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Một trong những nhóm được ưu ái hơn bất kỳ nhóm nào khác
danh từ
The one of a group that is favored greatly above any of the others.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hot favorite
Dạng gốc
(base form)
hot favorite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một trong những nhóm được ưu ái hơn bất kỳ nhóm nào khác
1
Một trong những nhóm được ưu ái hơn bất kỳ nhóm nào khác
1
Một trong những nhóm được ưu ái hơn bất kỳ nhóm nào khác