Nghĩa chính
- Hành động đánh dấu một lượng lớn bài đăng của người dùng là mục yêu thích cùng một lúcdanh từThe act of marking a massive amount of an user's posts as favorites at once.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mass favouriteDạng gốc (base form)
- mass favouritesSố nhiều (plural)