Dịch

mass favourite

danh từ (noun)
US/ˈmæs ˈfeɪvɚɪt/

Nghĩa chính

  1. Hành động đánh dấu một lượng lớn bài đăng của người dùng là mục yêu thích cùng một lúcdanh từThe act of marking a massive amount of an user's posts as favorites at once.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mass favouriteDạng gốc (base form)
  2. mass favouritesSố nhiều (plural)

AI